Dịch

maffick

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vui nhộn ồn àođộng từnội động từ (intransitive)To celebrate a victory in a boisterous manner.
  2. Màn ăn mừng chiến thắng tưng bừngdanh từThe boisterous celebration of a victory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maffickNguyên thể (infinitive)
  2. mafficksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. maffickedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. maffickingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • “[…] , I’d .” “!” Haymer. “ ! , ! can’t ! […]”
  • , , .
  • , “” , , , .

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ w:Mafeking

AI