Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần mềm quảng cáo di động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
mobile adware
2
Phần mềm quảng cáo có quá nhiều quảng cáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Adware with excessive advertisements.
Nguồn gốc
(etymology)
mobile
+
adware
AI
1
Phần mềm quảng cáo di động
2
Phần mềm quảng cáo có quá nhiều quảng cáo
1
Phần mềm quảng cáo di động
2
Phần mềm quảng cáo có quá nhiều quảng cáo
1
Phần mềm quảng cáo di động
2
Phần mềm quảng cáo có quá nhiều quảng cáo