Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Ma-đrítdanh từ riêngThe capital city of Spain.
- Cộng đồng tự trị Madriddanh từ riêngAn autonomous community of Spain, the Community of Madrid.
- Tỉnh Madriddanh từ riêngA province of the Community of Madrid, Spain. Capital: Madrid.
- Chính phủ Tây Ban Nhadanh từ riêngThe Spanish government.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Community of Madriddanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng tự trị và tỉnh của Tây Ban Nha. Thủ đô: Madrid |
| New Madriddanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận New Madrid, Missouri, Hoa Kỳ |
| New Madrid Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: New Madrid |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thị trấn Madrid ở Colombia
- A town and municipality of Western Savanna Province, Cundinamarca department, Colombia.
Họ từ (word family)
cùng gốc MadridNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , , .
- .
- ?