Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
madreporic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương tự hoặc liên quan đến madrepores (san hô thuộc chi Madrepora)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling, or pertaining to, the madrepores (corals of the genus Madrepora).
Nguồn gốc
(etymology)
madrepore
+
-ic
Ví dụ
madreporic
island
madreporic
tube
AI
1
Tương tự hoặc liên quan đến madrepores (san hô thuộc chi Madrepora)
1
Tương tự hoặc liên quan đến madrepores (san hô thuộc chi Madrepora)
1
Tương tự hoặc liên quan đến madrepores (san hô thuộc chi Madrepora)