Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mad itch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
æ
d
ˈ
ɪ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Bệnh giả dại ở gia súc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
pseudorabies in cattle
AI
1
Bệnh giả dại ở gia súc
1
Bệnh giả dại ở gia súc
1
Bệnh giả dại ở gia súc