macrostomia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tật miệng rộngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of having an abnormally large mouth
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ablepharon macrostomia syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền lặn nhiễm sắc thể thường hiếm gặp, đặc trưng bởi các dị tật ở hộp sọ, da, ngón tay và bộ phận sinh dục |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)