Dịch

macrostomia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tật miệng rộngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of having an abnormally large mouth

Cụm từ (phrase)

ablepharon macrostomia syndromedanh từRối loạn di truyền lặn nhiễm sắc thể thường hiếm gặp, đặc trưng bởi các dị tật ở hộp sọ, da, ngón tay và bộ phận sinh dục

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI