Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrostatistics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thống kê các mấu lớn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
macroscale statistics
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
microstatistics
macrostatistical
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
statistics
AI
1
Thống kê các mấu lớn
1
Thống kê các mấu lớn
1
Thống kê các mấu lớn