Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
macrosporic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bào tử lớn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to macrospores.
Nguồn gốc
(etymology)
macrospore
+
-ic
Ví dụ
macrosporic
fungus
macrosporic
massulae
AI
1
Liên quan đến bào tử lớn
1
Liên quan đến bào tử lớn
1
Liên quan đến bào tử lớn