macrosomia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng (của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh) có kích thước lớn bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state (of a foetus or neonate) of being abnormally large
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macrosomiaDạng gốc (base form)
- macrosomiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc macrosomiaTừ liên quan (related word)