Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macroprosody
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi vĩ mô của các nguyên âm trong một ngôn ngữ cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The macrodynamic behaviour of vowels in a particular language
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
macroprosodic
microprosody
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
prosody
AI
1
Hành vi vĩ mô của các nguyên âm trong một ngôn ngữ cụ thể
1
Hành vi vĩ mô của các nguyên âm trong một ngôn ngữ cụ thể
1
Hành vi vĩ mô của các nguyên âm trong một ngôn ngữ cụ thể