Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrophysics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật lý học vĩ mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of physics that deals with those phenomena that can be directly observed.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
microphysics
macrophysical
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
physics
AI
1
Vật lý học vĩ mô
1
Vật lý học vĩ mô
1
Vật lý học vĩ mô