Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrophagic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đại thực bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to macrophages
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macrophagic
intra
macrophagic
Trong đại thực bào
tính từ
melano
macrophagic
Liên quan đến u ác tính
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
macrophage
+
-ic
AI
1
Đại thực bào
1
Đại thực bào
1
Đại thực bào