Dịch

macronova

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kilonovadanh từSynonym of kilonova.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. macronovaDạng gốc (base form)
  2. macronovasSố nhiều (plural)
  3. macronovae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI