Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrohistone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Histone tương đối lớn
danh từ
A relatively large histone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macrohistone
Dạng gốc
(base form)
macrohistone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
histone
AI
1
Histone tương đối lớn
1
Histone tương đối lớn
1
Histone tương đối lớn