Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrocalcification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vôi hóa quy mô tương đối lớn
danh từ
Relatively large-scale calcification.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macrocalcification
Dạng gốc
(base form)
macrocalcification
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
calcification
AI
1
Vôi hóa quy mô tương đối lớn
1
Vôi hóa quy mô tương đối lớn
1
Vôi hóa quy mô tương đối lớn