Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrobiodiversity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa dạng sinh học của macrobiome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biodiversity of a macrobiome
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
biodiversity
AI
1
Đa dạng sinh học của macrobiome
1
Đa dạng sinh học của macrobiome
1
Đa dạng sinh học của macrobiome