Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mackerelled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoa văn giống như vảy trên cá thu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a pattern resembling the scales on a mackerel.
Nguồn gốc
(etymology)
mackerel
+
-ed
AI
1
Có hoa văn giống như vảy trên cá thu
1
Có hoa văn giống như vảy trên cá thu
1
Có hoa văn giống như vảy trên cá thu