Dịch

machine operation

UK/məˈʃiːn ˌɒp.əˈɹeɪ.ʃən/US/məˈʃin ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Vận hành máy

Ví dụ

  • .Hướng dẫn giải thích cách vận hành máy an toàn.

AI