Dịch

machinatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ làm máy; kẻ mưu mô, kẻ bày mưudanh từA woman who machinates; a schemer, plotter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. machinatrixDạng gốc (base form)
  2. machinatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

machinate-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhmāchinātrīx

AI