machinability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể cắt được bằng máy công cụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being machinable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machinabilityDạng gốc (base form)
- machinabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha