Dịch

macheteman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông sử dụng dao rựa làm vũ khídanh từA man who uses a machete as a weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. machetemanDạng gốc (base form)
  2. machetemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI