Nghĩa chính
- Bản đọc beta khắc nghiệt và chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harsh and exacting beta-read.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machete betaDạng gốc (base form)
- machete betasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . Sebasky, ; […]
- , ... […]