Dịch

machete beta

danh từ (noun)
US/məˈʃɛ.ti ˈbeɪtə/

Nghĩa chính

  1. Bản đọc beta khắc nghiệt và chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harsh and exacting beta-read.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machete betaDạng gốc (base form)
  2. machete betasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . Sebasky, ; […]
  • , ... […]

AI