Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macaw fat
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˈ
k
ɑ
ˈ
f
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Cây cọ dầu
danh từ
The oil palm.
AI
1
Cây cọ dầu
1
Cây cọ dầu
1
Cây cọ dầu