Dịch

macassar oil

danh từ (noun)
UK/məˈkæs.ə ˈɔɪl/US/məˈkæs.ɚ ˈɔl/

Nghĩa chính

  1. Loại dầu từ cây ylang ylang (Canangaodorata)danh từkhông đếm được (uncountable)An oil, from the ylang ylang tree (Cananga odorata).
  2. Hỗn hợp dùng để làm mượt tóc, bao gồm dầu của cây ngọc lan tây và các loại dầu khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A mixture, once used to smooth the hair, consisting of oil of the ylang ylang tree and other oils.

AI