Dịch

macadamization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách đắp đường bằng đá dăm nệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of paving roads with macadam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macadamizationDạng gốc (base form)
  2. macadamizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI