Nghĩa chính
- Cách đắp đường bằng đá dăm nệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of paving roads with macadam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macadamizationDạng gốc (base form)
- macadamizationsSố nhiều (plural)