Dịch

maître d'

danh từ (noun)
UK/ˌmeɪtɹə ˈdiː/US/ˌmeɪtɚ ˈdi/

Nghĩa chính

  1. Bồi bàndanh từA headwaiter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maître d'Dạng gốc (base form)
  2. maître d'sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

maître d' butterLoại bơ thực vật được làm từ mùi tây và dùng kèm với bít-tết, v.v
maître d'hôteldanh từĐồng nghĩa với maître d'

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ maître d'hôtel

  1. từ tiếng Phápmaître d'hôtel

Ví dụ

  • '.

AI