Nghĩa chính
- Bồi bàndanh từA headwaiter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maître d'Dạng gốc (base form)
- maître d'sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maître d' butter | Loại bơ thực vật được làm từ mùi tây và dùng kèm với bít-tết, v.v | |
| maître d'hôteldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với maître d' |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ maître d'hôtel
- từ tiếng Phápmaître d'hôtel
Ví dụ
- '.