Dịch

m'kay

thán từ (interjection)
US/m(ː)ˈkeɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đánh vần mkaythán từspelling mkay
  2. Đánh vần mmkaythán từspelling mmkay
  3. Đánh vần mmm được rồithán từspelling mmmkay
  4. Đánh vần tôi ổnthán từspelling m’kay

2 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 2
Đánh vần mm-kay
  1. spelling mm-kay

AI