Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đánh vần mkaythán từspelling mkay
- Đánh vần mmkaythán từspelling mmkay
- Đánh vần mmm được rồithán từspelling mmmkay
- Đánh vần tôi ổnthán từspelling m’kay
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 2
Đánh vần mm-kay
- spelling mm-kay