Nghĩa chính
- Dùng trong chỉ định axit lysergic và axit lysergic diethylamide: được sản xuất bằng cách thủy phân từ ergottính từkhông so sánh (not comparable)Used in the designation of lysergic acid and lysergic acid diethylamide: produced by hydrolysis from ergot.
- Ảo giáctính từkhông so sánh (not comparable)Psychedelic, trippy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lysergicDạng gốc (base form)
- more lysergicSo sánh hơn (comparative)
- most lysergicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lysergic aciddanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ, axit 6-methyl-9,10-didehydro-ergoline-8-carboxylic, có nguồn gốc từ một loại alkaloid có trong cây cựa gà; các dẫn xuất amit của nó được sử dụng rộng rãi làm dược phẩm và thuốc gây ảo giác (LSD) |
| lysergic acid diethylamidedanh từ | danh từ | Chất gây ảo giác tổng hợp mạnh mẽ |
| lysergic acid amidedanh từ | danh từ | A hallucinogenic alkaloid present in certain vines and fungi; ergine.chưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc lysergicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1938, , ^([ – [] ]) , , .
- , – .