Dịch

lymphonodus

danh từ (noun)
US/ˌlɪm.fəˈnoʊ.dəs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lymph nodedanh từSynonym of lymph node.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lymphonodusDạng gốc (base form)
  2. lymphonodi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

lympho-nodus

  1. mượn từ tiếng Latinh mớilymphonōdus

AI