Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lymphohyperplasia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tăng sản bạch huyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
lymphoid hyperplasia
Nguồn gốc
(etymology)
lympho-
+
hyperplasia
AI
1
Tăng sản bạch huyết
1
Tăng sản bạch huyết
1
Tăng sản bạch huyết