lymphocytosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự gia tăng số lượng hoặc tỷ lệ tế bào lympho trong máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An increase in the number or proportion of lymphocytes in the blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lymphocytosisDạng gốc (base form)
- lymphocytoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , Banti's , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc lymphocytosis- hyperlymphocytosisSố lượng tế bào lympho trong máu quá nhiềudanh từ
- pseudolymphocytosisSố lượng tế bào lympho cao thoáng qua không biểu thị tình trạng tăng tế bào lympho mặc dù điều đó dường như được giải thích một cách riêng biệt (ngược lại với các xu hướng sau trong các phép đo nối tiếp)danh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha