Nghĩa chính
- Tình trạng viêm hoặc sưng hạch bạch huyết, thường là dấu hiệu nhiễm trùng không đặc hiệu nhưng cũng thường lành tính và không rõ nguồn gốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inflammation or swelling of the lymph nodes, often a nonspecific sign of infection but also often benign and of obscure origin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lymphadenitisDạng gốc (base form)
- lymphadenitisesSố nhiều (plural)
- lymphadenitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dermatopathic lymphadenitisdanh từ | danh từ | Sự mở rộng các hạch bạch huyết, đặc trưng bởi sự tiết dịch viêm và tăng sản của các tế bào lưới nội mô do quá trình thực bào của hemosiderin, melanin và (có thể) chất béo |
| subacute regional lymphadenitisdanh từ | danh từ | Bệnh mèo cào |
Họ từ (word family)
cùng gốc lymphadenitisNguồn gốc (etymology)
lymph-adenitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha