Dịch

lycanthropist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lycanthropedanh từSynonym of lycanthrope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lycanthropistDạng gốc (base form)
  2. lycanthropistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI