Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lycanthropist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lycanthrope
danh từ
Synonym of lycanthrope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lycanthropist
Dạng gốc
(base form)
lycanthropist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lycanthrope
Nguồn gốc
(etymology)
lycanthropy
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với lycanthrope
1
Đồng nghĩa với lycanthrope
1
Đồng nghĩa với lycanthrope