Dịch

lycée

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường trung học, lyxêdanh từA public secondary school in France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lycéeDạng gốc (base form)
  2. lycéesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplycée

Cùng gốc (doublet)lyceum

AI