Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lycée
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trường trung học, lyxê
danh từ
A public secondary school in France.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lycée
Dạng gốc
(base form)
lycée
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
lycée
Cùng gốc
(doublet)
lyceum
AI
1
Trường trung học
1
Trường trung học
1
Trường trung học