Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luxury good
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ʌ
k
.
ʃ
ə
.ɹ
i
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
US
/ˈ
l
ʌ
ɡ
.
ʒ
ə
.ɹ
i
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Hàng hóa xa xỉ
danh từ
A product or service that is not considered essential to everyday life and is associated with affluence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luxury good
Dạng gốc
(base form)
luxury good
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàng hóa xa xỉ
1
Hàng hóa xa xỉ
1
Hàng hóa xa xỉ