Dịch

lutein

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. ; (hóa học) Luteindanh từkhông đếm được (uncountable)A yellow carotenoid pigment, widely distributed in both plants and animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luteinDạng gốc (base form)
  2. luteinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

luteinizing hormonedanh từLoại hormone được sản xuất bởi phần trước của tuyến yên, có tác dụng kích thích rụng trứng và phát triển hoàng thể ở động vật có vú cái và sản xuất nội tiết tố androgen ở động vật có vú đực

AI