lutein
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- ; (hóa học) Luteindanh từkhông đếm được (uncountable)A yellow carotenoid pigment, widely distributed in both plants and animals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luteinDạng gốc (base form)
- luteinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luteinizing hormonedanh từ | danh từ | Loại hormone được sản xuất bởi phần trước của tuyến yên, có tác dụng kích thích rụng trứng và phát triển hoàng thể ở động vật có vú cái và sản xuất nội tiết tố androgen ở động vật có vú đực |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa