Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lute turtle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
u
t
ˈ
t
ɝ
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Rùa da
danh từ
The leatherback.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lute turtle
Dạng gốc
(base form)
lute turtle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tora
Rùa da (loài rùa biển)
AI
1
Rùa da
1
Rùa da
1
Rùa da