lurkman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ lừa đảodanh từA conman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lurkmanDạng gốc (base form)
- lurkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- — .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung