Dịch

lurkman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ lừa đảodanh từA conman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lurkmanDạng gốc (base form)
  2. lurkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • — .
  • .

AI