Dịch

lurement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhử mồi, sự quyến rũdanh từSynonym of allurement (“enticement”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • […] , , .

AI