lurchingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Với một chuyển động lảo đảotrạng từWith a lurching motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lurchinglyDạng gốc (base form)
- more lurchinglySo sánh hơn (comparative)
- most lurchinglySo sánh nhất (superlative)