Dịch

lup sup

tính từ (adjective)
/ˈlɐp˦ ˌsɐp˧˨/

Nghĩa chính

  1. Bẩn thỉu; nhếch nháctính từdirty; sleazy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lup supDạng gốc (base form)
  2. more lup supSo sánh hơn (comparative)
  3. most lup supSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

lup sup bardanh từQuán bar tồi tàn cung cấp dịch vụ mại dâm
lup sup KTVdanh từPhòng karaoke tồi tàn cung cấp dịch vụ mại dâm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông垃圾laap6 saap3“rubbish”

Ví dụ

  • , infos lup / . ?
  • bondue .

AI