Dịch

lunging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người lao tới; một cú lao tớidanh từThe act of one who lunges; a lunge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lungingDạng gốc (base form)
  2. lungingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI