Dịch

lung capacity

danh từ (noun)
UK/ˈlʌŋ kəˈpæs.ɪ.ti/US/ˈlʌŋ kəˈpæs.ɪ.ti/

Nghĩa chính

  1. Dung tích phổidanh từlung volume
  2. Năng lực sốngdanh từvital capacity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lung capacityDạng gốc (base form)
  2. lung capacitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI