Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lung capacity
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ʌ
ŋ
k
ə
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
.
t
i
/
US
/ˈ
l
ʌ
ŋ
k
ə
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Dung tích phổi
danh từ
lung volume
2
Năng lực sống
danh từ
vital capacity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lung capacity
Dạng gốc
(base form)
lung capacit
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
It
was
as
if
I
only
used
half
of
my
lung
capacity
.
AI
1
Dung tích phổi
2
Năng lực sống
1
Dung tích phổi
2
Năng lực sống
1
Dung tích phổi
2
Năng lực sống