Dịch

lunchtime abortion

danh từ (noun)
US/ˈlʌntʃˌtaɪm əˈbɔɹ.ʃn̩/

Nghĩa chính

  1. Phá thai thuận tiện, được thực hiện dưới hình thức gây tê tại chỗ ngay sau khi bắt đầu mang thaidanh từA conveniently available abortion, performed under local anesthetic soon after the onset of pregnancy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunchtime abortionDạng gốc (base form)
  2. lunchtime abortionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " ' ' ."
  • " post-abortion '' ", , " ."

AI