Dịch

luminousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính sáng chóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being luminous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luminousnessDạng gốc (base form)
  2. luminousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI