luminousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính sáng chóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being luminous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luminousnessDạng gốc (base form)
- luminousnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc luminousnessVí dụ
- , , , .