lumbus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với loindanh từSynonym of loin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lumbusDạng gốc (base form)
- lumbi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlumbus
Cùng gốc (doublet)loin
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa