Dịch

lumbus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với loindanh từSynonym of loin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lumbusDạng gốc (base form)
  2. lumbi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlumbus

Cùng gốc (doublet)loin

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI