Dịch

lumbarization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dị tật cột sống trong đó đoạn thứ nhất và thứ hai của xương cùng không hợp nhất, và do đó cột sống thắt lưng dường như có sáu đốt sống hoặc các đoạn chứ không phải năm, trong khi xương cùng dường như chỉ có bốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spinal anomaly in which the first and second segments of the sacrum do not fuse, and consequently the lumbar spine appears to have six vertebrae or segments, not five, while the sacrum appears to have only four.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lumbarizationDạng gốc (base form)
  2. lumbarizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI