Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumbar spine
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ʌ
m
.
b
ɑ
ɹ ˈ
s
p
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đốt sống lưng dưới
danh từ
vertebrae of the lower back
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumbar spine
Dạng gốc
(base form)
lumbar spine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lumbar
lower back
AI
1
Đốt sống lưng dưới
1
Đốt sống lưng dưới
1
Đốt sống lưng dưới