Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
luggage van
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ʌ
ɡ
.
ɪ
dʒ
ˈ
v
æ
n
/
US
/ˈ
l
ʌ
ɡ
ə
dʒ
ˈ
v
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với baggage car
danh từ
Synonym of baggage car.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luggage van
Dạng gốc
(base form)
luggage van
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baggage car
Ví dụ
"
It
would
only
be
the
fare
,
"
Noël
answered
;
"
and
I'd
go
third
,
or
even
in
a
cattle-truck
,
or
a
luggage
van
.
[…]"
This
train
has
no
luggage
van
.
AI
1
Đồng nghĩa với baggage car
1
Đồng nghĩa với baggage car
1
Đồng nghĩa với baggage car