Dịch

luggage van

danh từ (noun)
UK/ˈlʌɡ.ɪdʒ ˈvæn/US/ˈlʌɡədʒ ˈvæn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baggage cardanh từSynonym of baggage car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luggage vanDạng gốc (base form)
  2. luggage vansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ," ; " , , .[…]"
  • .

AI