Dịch

luggage cart

danh từ (noun)
UK/ˈlʌɡ.ɪdʒ ˈkɑːt/US/ˈlʌɡədʒ ˈkɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Xe đẩy hành lýdanh từA small vehicle pushed by travellers to carry individual luggage, usually suitcases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luggage cartDạng gốc (base form)
  2. luggage cartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI